Giải hạng nhất quốc gia 2026
Esiliiga là hạng nhì trong hệ thống giải bóng đá Estonia ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
11/26
35%
Giải hạng nhất quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 14
TTG
01/06/26
12:00
Elva
Tartu JK Welco Elekter
0
2
TTG
01/06/26
12:00
Nomme Kalju II
FC Tallinn
1
3
TTG
31/05/26
10:00
Tallinna Kalev
Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia
1
2
TTG
31/05/26
05:30
Maardu Linnameeskond
FC Flora II Tallinna
0
0
TTG
31/05/26
05:30
Nomme United U21
Viimsi JK
0
0
Vòng 13
TTG
28/05/26
12:00
FC Tallinn
Maardu Linnameeskond
0
0
TTG
28/05/26
12:00
Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia
Elva
1
3
TTG
28/05/26
12:00
Tartu JK Welco Elekter
Nomme Kalju II
4
2
TTG
27/05/26
12:00
Tallinna Kalev
Viimsi JK
0
3
Vòng 12
TTG
25/05/26
12:00
Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia
Nomme United U21
4
2
Giải hạng nhất quốc gia Lịch thi đấu
Vòng 15
11/06/26
12:00
Elva
Maardu Linnameeskond
13/06/26
13:00
Tartu JK Welco Elekter
FC Tallinn
14/06/26
05:30
FC Flora II Tallinna
Tallinna Kalev
14/06/26
13:00
Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia
Viimsi JK
15/06/26
12:00
Nomme Kalju II
Nomme United U21
Vòng 16
18/06/26
11:00
Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia
Tartu JK Welco Elekter
18/06/26
11:00
Nomme United U21
Tallinna Kalev
18/06/26
12:00
FC Tallinn
FC Flora II Tallinna
18/06/26
12:00
Maardu Linnameeskond
Nomme Kalju II
18/06/26
12:00
Viimsi JK
Elva
Giải hạng nhất quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 2 | 2 | 40:18 | 22 | 32 | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 25:9 | 16 | 27 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 30:22 | 8 | 20 |
Trận đấu thống kê
42%
24%
34%
28
chiến thắng sân nhà
17
Rút thăm
23
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
84%
8%
2.5
64%
28%
3.5
49%
43%
4.5
31%
61%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
70%
scored in 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
64%
scored average 1H
1.41
scored average 2H
2.01
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
4%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
14%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
23%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
7%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
30%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%